spit curl

spit curl

A young woman adjusts a spit curl on her forehead in the mirror.

Định nghĩa

Danh từ: - Một lọn tóc xoắn ốc được dán hoặc ép sát vào trán hoặc : "spit curl" một lọn tóc nhỏ, thường được tạo hình xoắn ốc dùng keo hoặc nước để cố định chặt vào da, thường thấy trong các kiểu tóc cổ điển hoặc trang điểm sân khấu.

dụ sử dụng
  • ( ấy để một lọn tóc xoắn ốc trên trán cho bữa tiệc phong cách cổ điển.)
  • (Lọn tóc xoắn ốc của nữ diễn viên đã thêm một chút quyến rũ vào diện mạo của ấy.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To have a spit curl": sở hữu một lọn tóc xoắn ốc trên trán hoặc .

    • He had a spit curl that made him look mischievous. (Anh ấy một lọn tóc xoắn ốc khiến trông anh ấy tinh nghịch.)
  • "To style a spit curl": tạo kiểu một lọn tóc xoắn ốc.

    • She spent hours styling her spit curl for the costume ball. ( ấy đã dành hàng giờ để tạo kiểu lọn tóc xoắn ốc cho buổi dạ hội hóa trang.)
Biến thể từ gần giống
  • Curl (n): lọn tóc quăn, không nhất thiết phải dán vào da.

    • Her natural curl bounced as she walked. (Lọn tóc quăn tự nhiên của ấy nảy lên khi ấy bước đi.)
  • Pin curl (n): lọn tóc được cuộn ghim lại, thường dùng để tạo độ xoăn tạm thời.

    • She set her hair in pin curls before bed. ( ấy uốn tóc thành các lọn ghim trước khi đi ngủ.)
Từ đồng nghĩa
  • Kiss curl: một lọn tóc nhỏ xoăn hoặc thẳng, thường được đặt trên trán hoặc thái dương (từ đồng nghĩa thông dụng hơn).
    • The vintage hairstyle featured a kiss curl at the temple. (Kiểu tóc cổ điển một lọn tóc hônthái dương.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "spit curl".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến chứa "spit curl".